Danh sách nghĩa từ của Tiếng Bồ Đào Nha

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Bồ Đào Nha.

mesmo assim trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mesmo assim trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mesmo assim trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

facilidade trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ facilidade trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ facilidade trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

compactar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ compactar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ compactar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

área de serviço trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ área de serviço trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ área de serviço trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

circular trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ circular trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ circular trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

hospedar-se trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hospedar-se trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hospedar-se trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

descida trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ descida trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ descida trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

cumprimento trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ cumprimento trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cumprimento trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

de acordo com trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ de acordo com trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ de acordo com trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

patetice trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ patetice trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ patetice trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

tirar um raio-X trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tirar um raio-X trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tirar um raio-X trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

andar de trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ andar de trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ andar de trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

petição trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ petição trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ petição trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

devolver trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ devolver trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ devolver trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

culhão trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ culhão trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ culhão trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

macla trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ macla trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ macla trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

obras de engenharia civil trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ obras de engenharia civil trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ obras de engenharia civil trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

Usina Hidrelétrica trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Usina Hidrelétrica trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Usina Hidrelétrica trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

sinal discreto trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sinal discreto trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sinal discreto trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

polaina trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ polaina trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ polaina trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm